Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

电子版

Phồn thể: [電子版]
diànzǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)bǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtphiên bản điện tử; phiên bản kỹ thuật số
Âm Hán Việtđiện tí bản
  • 3 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phiên bản điện tử
  2. 2 phiên bản kỹ thuật số

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập