Cấp: HSK 4Từ ghép
感情
Nghĩa tiếng Việtcảm xúc; tình cảm; tình cảm giữa hai người
Âm Hán Việtcảm tình
- 2 chữ
- 24 nét
- 2 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 cảm xúc; tình cảm
- 2 tình cảm giữa hai người
Câu ví dụ
- 真的吗?我以前读中文版的时候,就被小说里真挚的感情深深地感动了。Thật sao? Trước đây khi mình đọc bản tiếng Trung, mình đã bị tình cảm chân thành trong tiểu thuyết làm cảm động sâu sắc.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 办公[辦公][biện công]Cấp: HSK 4xử lý công việc chính thức; làm việc (đặc biệt là trong văn phòng)
- 办理[辦理][biện lí]Cấp: HSK 4xử lý; tiến hành; thực hiện
- 办事[辦事][biện sự]Cấp: HSK 4xử lý (công việc); làm việc
- 报考[報考][báo khảo]Cấp: HSK 4đăng ký dự thi
- 报名[報名][báo danh]Cấp: HSK 4đăng ký; ghi tên; nộp đơn
- 本科[bản khoa]Cấp: HSK 4khóa học đại học; đại học (tính từ)
- 表格[biểu cách]Cấp: HSK 4biểu mẫu; bảng
- 标准[標準][bêu chuẩn]Cấp: HSK 4tiêu chuẩn; chuẩn mực; tiêu chí; (tính từ) chuẩn; tốt; đúng; phù hợp với tiêu chuẩn
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này