Từ ghép
真的
Nghĩa tiếng Việtthực sự; thật sự; quả thật; thật; đúng; chính xác; (toán) chính quy
- 2 chữ
- 18 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 thực sự; thật sự; quả thật
- 2 thật; đúng; chính xác
- 3 (toán) chính quy
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.