HSK 4 · Ngữ pháp
Câu bị động chữ 被 / 让 / 叫 nâng cao
Cấu trúc cốt lõi
Chủ ngữ bị tác động + 被 / 让 / 叫 + (Tác nhân) + Phó từ/Bổ ngữ trạng thái + Động từ + Kết quả
1. Bản chất & Cách dùng
Câu chữ 被 ở HSK 4 không chỉ dùng cho việc không may mà còn dùng rộng rãi cho các sự việc trung tính hoặc tích cực (被翻译成, 被评为, 被深深地感动了, 受到…的欢迎). Lưu ý với 让 và 叫 thì bắt buộc phải nêu rõ tác nhân theo sau.
Câu ví dụ
Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.
Lỗi người Việt hay mắc
- Câu sai:
那本词典让借走了。Câu đúng: 那本词典被借走了。 / 那本词典让小侯借走了。Giới từ bị động 让 / 叫 bắt buộc phải có danh từ chỉ tác nhân đứng sau; nếu lược bỏ tác nhân thì phải dùng 被.
Học điểm này trong bàiHọc trong bài: Bài 16: Tác phẩm văn học và nhịp cầu dịch thuật