Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 4 · Ngữ pháp

Trình tự luận thuyết 首先…其次…此外 / 另外

Cấu trúc cốt lõi

首先,Vế 1;其次,Vế 2;此外 / 另外,Vế 3

1. Bản chất & Cách dùng

Khi trình bày nhiều lý do hoặc bước thực hiện, dùng "首先" (trước hết), "其次" (tiếp theo/thứ hai), và "此外" hoặc "另外" (ngoài ra) để bài nói và bài viết chặt chẽ, rõ ý.

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 要yào适shì应yìng新xīn环huán境jìng,首shǒu先xiān要yào主zhǔ动dòng跟gēn人rén交jiāo流liú,其qí次cì要yào了liǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)解jiě当dāng地dì文wén化huà。Để thích nghi với môi trường mới, trước hết phải chủ động giao lưu với mọi người, thứ hai là tìm hiểu văn hoá bản địa.
  2. 此cǐ外wài,我wǒ们men还hái要yào学xué会huì互hù相xiāng帮bāng助zhù。Ngoài ra, chúng ta còn phải học cách giúp đỡ lẫn nhau.

Số nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 首先我们要准时,其次买票。Câu đúng: 首先我们要准时出发,其次要提前买好票。Các vế nối bằng 首先…其次… cần cân xứng về cấu trúc vị ngữ.