HSK 4 · Ngữ pháp
Phó từ tình thái 故意 / 忽然 / 互相 / 相互
Cấu trúc cốt lõi
故意 + Động từ (cố tình) | 忽然 + Động từ (đột nhiên) | 互相 / 相互 + Động từ hai chiều
1. Bản chất & Cách dùng
"故意" chỉ hành động làm có chủ đích (thường dùng ở dạng phủ định 不是故意的 = không phải cố ý). "忽然" chỉ sự việc xảy ra nhanh, bất ngờ.
Câu ví dụ
Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.
Lỗi người Việt hay mắc
- Câu sai:
这件事情很忽然。Câu đúng: 这件事情发生得很突然。 / 他忽然站了起来。忽然 là phó từ (chỉ đứng trước động từ), không làm vị ngữ hay bổ ngữ sau 得; muốn làm vị ngữ/bổ ngữ phải dùng tính từ 突然.
Học điểm này trong bàiHọc trong bài: Bài 13: Trải nghiệm văn hoá và phong tục địa phương