Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 4 · Ngữ pháp

Phó từ tình thái 故意 / 忽然 / 互相 / 相互

Cấu trúc cốt lõi

故意 + Động từ (cố tình) | 忽然 + Động từ (đột nhiên) | 互相 / 相互 + Động từ hai chiều

1. Bản chất & Cách dùng

"故意" chỉ hành động làm có chủ đích (thường dùng ở dạng phủ định 不是故意的 = không phải cố ý). "忽然" chỉ sự việc xảy ra nhanh, bất ngờ.

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 演yǎn出chū正zhèng在zài进jìn行xíng时shí,大dà厅tīng里lǐ的de灯dēng忽hū然rán亮liàng了le起qi来lai。Khi buổi biểu diễn đang diễn ra, đèn trong sảnh bỗng nhiên sáng lên.
  2. 他tā不bù是shi故gù意yì迟chí到dào的de,是shì因yīn为wèi路lù上shang堵dǔ车chē。Anh ấy không phải cố ý đến muộn đâu, là vì trên đường tắc xe.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 这件事情很忽然。Câu đúng: 这件事情发生得很突然。 / 他忽然站了起来。忽然 là phó từ (chỉ đứng trước động từ), không làm vị ngữ hay bổ ngữ sau 得; muốn làm vị ngữ/bổ ngữ phải dùng tính từ 突然.