Cấp: HSK 4Từ ghép
故意
Nghĩa
- 1 cố ý; có chủ đích
Câu ví dụ
- 你不必着急,他刚才发消息说已经到门口了。也许是因为外面下雪,路稍微有点儿滑,他肯定不是故意晚到的。Em không cần sốt ruột, vừa nãy cậu ấy nhắn tin bảo đã tới cổng rồi. Có lẽ là vì bên ngoài tuyết rơi, đường hơi trơn một chút, chắc chắn cậu ấy không phải cố ý đến muộn đâu.
- 如果不小心说错了话,对方也许能理解我们不是故意的,但主动尊重和学习彼此的文化,才能让交流更加愉快。Nếu vô tình nói sai lời nào, đối phương có lẽ sẽ thông cảm rằng chúng ta không cố ý, nhưng chủ động tôn trọng và học hỏi văn hoá của nhau thì mới giúp việc giao lưu thêm vui vẻ.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 播放[vá phóng]Cấp: HSK 4phát sóng; truyền tải (qua radio hoặc TV)
- 不必[bất tất]Cấp: HSK 4không cần; không phải; cũng không nhất thiết
- 观众[觀眾][quan chúng]Cấp: HSK 4khán giả; thính giả; khách tham quan (một triển lãm, v.v.)
- 忽然[hốt nhiên]Cấp: HSK 4đột nhiên; bỗng nhiên
- 精彩[tinh thái]Cấp: HSK 4tuyệt vời; kỳ diệu; xuất sắc
- 热闹[熱鬧][nhiệt náo]Cấp: HSK 4náo nhiệt và sôi động; sôi nổi
- 是否[thị bĩ]Cấp: HSK 4liệu có (hay không); nếu; có phải hay không
- 受不了[thụ bất liễu]Cấp: HSK 4không chịu nổi; không thể chịu đựng; không thể chịu nổi
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này