Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm
huà

话

Phồn thể: [話]
Nghĩa tiếng Việtphương ngữ; ngôn ngữ; lời nói
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 8 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phương ngữ
  2. 2 ngôn ngữ
  3. 3 lời nói
  4. 4 ngôn từ
  5. 5 nói chuyện
  6. 6 từ ngữ
  7. 7 cuộc trò chuyện
  8. 8 lời ai đó nói
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
huà

话

Phồn thể: [諙]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 话 (huà)
  • 1 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể cũ của 话 (huà)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập