Chữ đơnChữ đa âm
话
Phồn thể: [話]Nghĩa tiếng Việtphương ngữ; ngôn ngữ; lời nói
- 1 chữ
- 8 nét
- 8 nghĩa
Nghĩa
- 1 phương ngữ
- 2 ngôn ngữ
- 3 lời nói
- 4 ngôn từ
- 5 nói chuyện
- 6 từ ngữ
- 7 cuộc trò chuyện
- 8 lời ai đó nói
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 电话[電話][điện thoại]Cấp: HSK 1điện thoại; cuộc gọi điện thoại; số điện thoại
- 说话[說話][thuyết thoại]Cấp: HSK 1nói; trò chuyện; buôn chuyện
- 打电话[打電話][đả điện thoại]Cấp: HSK 1gọi điện thoại
- 的话[的話][đích thoại]Cấp: HSK 3nếu (đứng sau mệnh đề điều kiện)
- 对话[對話][đỗi thoại]Cấp: HSK 3nói chuyện (với ai đó); đối thoại; cuộc trò chuyện
- 话剧[話劇][thoại kịch]Cấp: HSK 4vở kịch sân khấu; kịch hiện đại
- 笑话[笑話][tiếu thoại]Cấp: HSK 4trò đùa; chuyện cười (Lượng từ: 个 (gè)); chế nhạo; chế giễu; lố bịch; vô lý
- 普通话[普通話][phổ thông thoại]Cấp: HSK 4Quan Thoại (ngôn ngữ phổ thông); Phổ thông thoại (lời nói chung của tiếng Trung Quốc); lời nói thông thường
- 话费[話費][thoại phí]Cấp: HSK 5cước phí cuộc gọi
- 话题[話題][thoại đề]Cấp: HSK 5chủ đề (của cuộc nói chuyện); đề tài
- 讲话[講話][giảng thoại]Cấp: HSK 5bài phát biểu; nói; trò chuyện
- 神话[神話][thần thoại]Cấp: HSK 5truyền thuyết; câu chuyện cổ tích; thần thoại
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Giới từ 给 (gěi) và cụm Động từ + 一下 (yīxià) · 给 + Người + Động từ (打电话 / 买...) · Động từ + 一下HSK 1
- Cấu trúc giả thiết (如果)…的话,就… · (如果 / 要是 +) Mệnh đề giả thiết + 的话,Chủ ngữ + 就 + Vị ngữHSK 3
- Từ/Cụm giải thích và diễn giải lại 即 / 也就是说 / 换句话说 · Khái niệm A,即 + Giải thích ngắn gọn B | Mệnh đề 1,也就是说 / 换句话说,Mệnh đề 2HSK 5
- Câu khuyên ngăn 不要 (bùyào) và phân biệt 听 (tīng) — 听见 (tīngjiàn) · 不要 + Động từ · 听 (hành động nghe) ≠ 听见 (kết quả nghe thấy)HSK 1
- Phó từ mức độ 非常 (fēicháng) và đại từ nơi chốn 哪儿 / 那边 · 非常 + Tính từ / Động từ tâm lý · 去 + 哪儿 / 那边HSK 1
- Bổ ngữ kết quả 完 / 懂 / 好 (Complement of Result) · Động từ + 完 / 懂 / 好 / 到 (+了)HSK 2