Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
番
Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) ngoại (không phải Trung Quốc); man di; lượng từ cho quá trình hoặc hành động cần thời gian và nỗ lực; (lượng từ) một loại; một kiểu
Âm Hán Việtphiên
- 1 chữ
- 12 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 (hình thức kết hợp) ngoại (không phải Trung Quốc); man di
- 2 lượng từ cho quá trình hoặc hành động cần thời gian và nỗ lực
- 3 (lượng từ) một loại; một kiểu
- 4 (lượng từ) (dùng sau động từ 翻 [fan1] để chỉ số lần một lượng tăng gấp đôi, như trong 翻一番 [fan1 yi1 fan1] "tăng gấp đôi")
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 番茄[phiên nhà]Cấp: HSK 5cà chua
- 翻番[phiên phiên]Cấp: HSK 7–9tăng gấp đôi; tăng lên một số lần nhất định
- 三番五次[tam phiên ngũ thứ]Cấp: HSK 7–9lặp đi lặp lại (thành ngữ)
- 番邦(cũ) vùng đất nước ngoài; quốc gia xa lạ
- 番菜(cũ) đồ ăn kiểu Tây; đồ ăn ngoại quốc
- 番刀loại mã tấu được thổ dân Đài Loan sử dụng, đeo ở thắt lưng trong một vỏ hở một bên
- 番番hết lần này đến lần khác
- 番瓜(phương ngữ) bí ngô
- 番号[番號]số hiệu đơn vị quân đội
- 番椒ớt cay; quả ớt
- 番界lãnh thổ do thổ dân chiếm cứ ở Đài Loan (cũ)
- 番剧[番劇]phim hoạt hình Nhật Bản
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 摆[擺][bẫy]Cấp: HSK 6sắp xếp; trưng bày; di chuyển qua lại
- 摆放[擺放][bẫy phóng]Cấp: HSK 6sắp xếp; bố trí; bày biện
- 百分点[百分點][bách phân điểm]Cấp: HSK 6điểm phần trăm
- 白领[白領][bạch lãnh]Cấp: HSK 6lao động trí óc; nhân viên văn phòng
- 扮演[ban diễn]Cấp: HSK 6đóng vai; diễn
- 保管[bảo quản]Cấp: HSK 6giữ gìn; chăm sóc; đảm bảo; chắc chắn
- 保健[bảo kiện]Cấp: HSK 6bảo vệ sức khỏe; chăm sóc sức khỏe; duy trì sức khỏe tốt
- 保暖[bảo noãn]Cấp: HSK 6giữ ấm
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này