Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

讲话

Phồn thể: [講話]
jiǎnghuà
Nghĩa tiếng Việtbài phát biểu; nói; trò chuyện
Âm Hán Việtgiảng thoại
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bài phát biểu
  2. 2 nói
  3. 3 trò chuyện
  4. 4 phát biểu
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập