Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jiǎng

讲

Nghĩanói; giải thích; đàm phán
Bộ thủ讠
Âm Hán Việtgiảng
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 7 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jiǎngÂm Hán Việt: giảngnói; giải thích; đàm phán

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 讠 + 井

  • Phần chỉ nghĩa: 讠
  • Phần chỉ âm: 井

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.