Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

讲座

Phồn thể: [講座]
jiǎngzuò
Nghĩa tiếng Việtmột khóa bài giảng
Âm Hán Việtgiảng toà
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 một khóa bài giảng
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập