Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zuò

座

Nghĩachỗ ngồi; cơ sở; đế
Bộ thủ广
Âm Hán Việttoà
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 7 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zuòÂm Hán Việt: toàchỗ ngồi; cơ sở; đế

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc trên trái · 广 + 坐

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.