Từ ghép
十二
Nghĩa
- 1 mười hai
- 2 12
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 十二分hết sức; một trăm phần trăm; hơn cả mong đợi
- 十二宫[十二宮]mười hai chòm sao hoặc cung hoàng đạo trong thiên văn và chiêm tinh phương Tây, cụ thể là: Bạch Dương 白羊 (Báiyáng), Kim Ngưu 金牛 (Jìnniú), Song Tử 双子 (Shuāngzǐ), Cự Giải 巨蟹 (Jùxiè), Sư Tử 狮子 (Shīzǐ), Xử Nữ 室女 (Shìnǚ), Thiên Bình 天秤 (Tiānchèng), Bọ Cạp 天蝎 (Tiānxiē), Nhân Mã 人马 (Rénmǎ), Ma Kết 摩羯 (Mój…
- 十二经[十二經]mười hai kinh mạch của y học cổ truyền Trung Quốc
- 十二码[十二碼]12 thước (thể thao); cú phạt đền
- 十二月Tháng Mười Hai; tháng mười hai (của năm âm lịch)
- 十二支12 chi địa chi 子 (zǐ), 丑, 寅, 卯, 辰, 巳, 午, 未, 申, 酉, 戌, 亥 (dùng tuần hoàn trong lịch và như số thứ tự)
- 三十二相ba mươi hai tướng tốt của Phật
- 十二边形[十二邊形]hình đa giác mười hai cạnh
- 十二地支12 địa chi 子 (zǐ), 丑, 寅, 卯, 辰, 巳, 午, 未, 申, 酉, 戌, 亥 (dùng theo chu kỳ trong lịch và như số thứ tự)
- 十二角形hình đa giác mười hai cạnh
- 十二经脉[十二經脈]mười hai kinh mạch của y học cổ truyền Trung Quốc
- 十二面体[十二面體]hình mười hai mặt