Houzii
← Từ điển
Từ ghép

十二宫

Phồn thể: [十二宮]
shí'èrgōng
Nghĩa tiếng Việtmười hai chòm sao hoặc cung hoàng đạo trong thiên văn và chiêm tinh phương Tây, cụ thể là: Bạch Dương 白羊 (Báiyáng), Kim Ngưu 金牛 (Jìnniú), Song Tử 双子 (Shuāngzǐ), Cự Giải 巨蟹 (Jùxiè), Sư Tử 狮子 (Shīzǐ), Xử Nữ 室女 (Shìnǚ), Thiên Bình 天秤 (Tiānchèng), Bọ Cạp 天蝎 (Tiānxiē), Nhân Mã 人马 (Rénmǎ), Ma Kết 摩羯 (Mój…
  • 3 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 mười hai chòm sao hoặc cung hoàng đạo trong thiên văn và chiêm tinh phương Tây, cụ thể là: Bạch Dương 白羊 (Báiyáng), Kim Ngưu 金牛 (Jìnniú), Song Tử 双子 (Shuāngzǐ), Cự Giải 巨蟹 (Jùxiè), Sư Tử 狮子 (Shīzǐ), Xử Nữ 室女 (Shìnǚ), Thiên Bình 天秤 (Tiānchèng), Bọ Cạp 天蝎 (Tiānxiē), Nhân Mã 人马 (Rénmǎ), Ma Kết 摩羯 (Mójié), Bảo Bình 宝瓶 (Bǎopíng), Song Ngư 双鱼 (Shuāngyú)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập