Houzii
← Từ điển
Từ ghép

十二边形

Phồn thể: [十二邊形]
shí'èrbiānxíng
Nghĩa tiếng Việthình đa giác mười hai cạnh
  • 4 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 hình đa giác mười hai cạnh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập