Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
biān · bian

边

Nghĩabiān bên; rìa; lề; bian hậu tố của danh từ chỉ địa phương
Bộ thủ辶
Âm Hán Việtbiān biên
  • 5 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: HSK 1–2
  • 20 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • biānÂm Hán Việt: biênbên; rìa; lề
  • bianhậu tố của danh từ chỉ địa phương

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc dưới trái · 辶 + 力

  • Phần chỉ nghĩa: 辶
  • Phần chỉ âm: 臱

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 8 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.