Chữ HánChữ đa âm
边
- 5 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: HSK 1–2
- 20 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Âm Hán Việt: biênbên; rìa; lề
- hậu tố của danh từ chỉ địa phương
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc dưới trái · 辶 + 力
- Phần chỉ nghĩa: 辶
- Phần chỉ âm: 臱
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 外边Âm Hán Việt: ngoại biênbên ngoài; bề mặt ngoài; nước ngoàiHSK 1
- 这边Âm Hán Việt: giá biênbên này; ở đâyHSK 1
- 那边Âm Hán Việt: na biênđằng kia; ở đằng đóHSK 1
- 右边Âm Hán Việt: hữu biênbên phải; phải, về bên phảiHSK 2
- 左边Âm Hán Việt: tả biênbên trái; phía trái; ở bên trái củaHSK 2
- 旁边Âm Hán Việt: bàng biênbên; nơi liền kềHSK 2
- 一边Âm Hán Việt: nhất biênmột bên; mỗi bên; một mặtHSK 3
- 路边Âm Hán Việt: lộ biênlề đường; ven đường; vệ đườngHSK 3
- 身边Âm Hán Việt: thân biênbên cạnh; có sẵnHSK 3
- 周边Âm Hán Việt: chu biênngoại vi; rìa; môi trường xung quanhHSK 6
- 单边Âm Hán Việt: đơn biênđơn phươngHSK 7–9
- 双边Âm Hán Việt: song biênsong phươngHSK 7–9
Xem thêm 8 từ
- 多边Âm Hán Việt: đa biênđa phươngHSK 7–9
- 边境Âm Hán Việt: biên cảnhbiên giới; biên cươngHSK 7–9
- 边界Âm Hán Việt: biên giớiranh giới; biên giớiHSK 7–9
- 边疆khu vực biên giới; vùng biên giới; biên cươngHSK 7–9
- 边缘Âm Hán Việt: biên duyêncạnh; rìa; bờ vực; mép; ngoại vi; thuộc về rìa; không rõ ràngHSK 7–9
- 边远Âm Hán Việt: biên viễnxa trung tâm; hẻo lánh; vùng xaHSK 7–9
- 半边天Âm Hán Việt: bán biên thiênmột nửa bầu trời; phụ nữ trong xã hội mới; giới phụ nữHSK 7–9
- 无边无际Âm Hán Việt: vô biên vô tếbao la; không giới hạnHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 今天这里的天气怎么样?外边下雨还是下雪了?Thời tiết ở đây hôm nay thế nào? Bên ngoài trời mưa hay có tuyết rơi rồi?
- 哪些字他们觉得难写?外边的火车开了,你听见他们说话了吗?Những chữ nào các em ấy thấy khó viết? Tàu hoả bên ngoài chạy rồi, em có nghe thấy các em ấy nói chuyện không?
- 我们坐出租车去超市吧。我想吃那边的包子和米饭,非常好吃!Chúng mình đi taxi tới siêu thị đi. Mình muốn ăn bánh bao và cơm ở bên kia, vô cùng ngon!
- 明天你想去哪儿?我们怎么去那边的超市?Ngày mai bạn muốn đi đâu? Chúng mình đi tới siêu thị bên kia bằng cách nào?
- 来,阿明坐我左边,小兰坐我右边,小侯坐在桌子旁边,我们四面都坐满啦!Nào, Minh ngồi bên trái mình, Lan ngồi bên phải mình, Tiểu Hầu ngồi bên cạnh bàn, bốn phía quanh bàn chúng mình đều ngồi kín cả rồi!
- 照片上这两个小孩儿真可爱!那个大眼睛的女孩儿是你,旁边那个男孩儿是谁?Hai đứa trẻ trong ảnh đáng yêu thật! Cô bé mắt to kia là bạn, còn cậu bé bên cạnh là ai thế?
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.