Cấp: HSK 3Từ ghép
路边
Phồn thể: [路邊]Nghĩa tiếng Việtlề đường; ven đường; vệ đường
Âm Hán Việtlộ biên
- 2 chữ
- 18 nét
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 lề đường; ven đường; vệ đường
Câu ví dụ
- 别急,汽车司机刚才给我打电话,他已经经过前面的红绿灯路口,正在路边等我们呢。过马路时大家必须小心,注意安全!Đừng vội, tài xế ô tô vừa gọi điện cho mình, bác ấy đã đi qua ngã tư đèn xanh đèn đỏ phía trước và đang đợi tụi mình ở bên đường rồi. Lúc băng qua đường mọi người bắt buộc phải cẩn thận, chú ý an toàn nhé!
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 安全[an toàn]Cấp: HSK 3an toàn; bảo mật; an ninh
- 半天[bán thiên]Cấp: HSK 3nửa ngày; một thời gian dài; khá lâu
- 必须[必須][tất tua]Cấp: HSK 3phải; bắt buộc; cần thiết
- 不用[bất dụng]Cấp: HSK 3không cần
- 差[sai]Cấp: HSK 3khác; sai; nhầm; thiếu
- 迟到[遲到][trì đáo]Cấp: HSK 3đến muộn
- 出发[出發][xuất phát]Cấp: HSK 3khởi hành; bắt đầu (một hành trình)
- 得[đắc]Cấp: HSK 3phải; cần phải; nên
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này