Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Từ ghép

红绿灯

Phồn thể: [紅綠燈]
hónglǜdēng
Nghĩa tiếng Việtđèn giao thông; tín hiệu giao thông
Âm Hán Việthồng lục đăng
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 đèn giao thông
  2. 2 tín hiệu giao thông

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập