Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 5Chữ đơn
kè

刻

Nghĩa tiếng Việtmột phần tư (giờ); khoảnh khắc; khắc
Âm Hán Việtkhắc
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 7 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 một phần tư (giờ)
  2. 2 khoảnh khắc
  3. 3 khắc
  4. 4 chạm khắc
  5. 5 cắt
  6. 6 áp bức
  7. 7 lượng từ cho khoảng thời gian ngắn

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập