Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Từ ghép

外卖

Phồn thể: [外賣]
wàimài
Nghĩa tiếng Việt(của nhà hàng) cung cấp bữa ăn mang về hoặc giao hàng tận nhà; kinh doanh đồ ăn mang về; bữa ăn mang về
Âm Hán Việtngoại mại
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 (của nhà hàng) cung cấp bữa ăn mang về hoặc giao hàng tận nhà
  2. 2 kinh doanh đồ ăn mang về
  3. 3 bữa ăn mang về

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập