HSK 3 · Ngữ pháp
Cấu trúc nhắc nhở 该…了 & Động từ năng nguyện 应该 / 必须 / 不用 / 得(děi)
Cấu trúc cốt lõi
该 + Động từ + 了 | 应该 (nên) / 必须 (bắt buộc phải) / 得 děi (phải) / 不用 (không cần)
1. Bản chất & Cách dùng
"该 + Động từ + 了" dùng để nhắc đã đến lúc cần làm việc gì (该出发了: đến lúc phải xuất phát rồi). Trong khẩu ngữ, chữ "得" đọc là "děi" nghĩa là "phải" (bắt buộc do hoàn cảnh), nhưng phủ định của "得(děi)" và "必须" đều dùng "不用" hoặc "不必" (không cần), KHÔNG nói 不得 hay 不必须.
Câu ví dụ
Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.
Lỗi người Việt hay mắc
- Câu sai:
明天不必须早起。Câu đúng: 明天不用早起。Phủ định của 必须 (bắt buộc phải) và 得(děi) trong tiếng Trung là 不用 (không cần), không nói 不必须.
Học điểm này trong bàiHọc trong bài: Bài 6: Trên tàu cao tốc còn đặt được đồ ăn ngoài