Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 3 · Ngữ pháp

Cấu trúc nhắc nhở 该…了 & Động từ năng nguyện 应该 / 必须 / 不用 / 得(děi)

Cấu trúc cốt lõi

该 + Động từ + 了 | 应该 (nên) / 必须 (bắt buộc phải) / 得 děi (phải) / 不用 (không cần)

1. Bản chất & Cách dùng

"该 + Động từ + 了" dùng để nhắc đã đến lúc cần làm việc gì (该出发了: đến lúc phải xuất phát rồi). Trong khẩu ngữ, chữ "得" đọc là "děi" nghĩa là "phải" (bắt buộc do hoàn cảnh), nhưng phủ định của "得(děi)" và "必须" đều dùng "不用" hoặc "不必" (không cần), KHÔNG nói 不得 hay 不必须.

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 差chà一yí刻kè九jiǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)点diǎn了le,马mǎ上shàng开kāi始shǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)检jiǎn票piào,我wǒ们men该gāi上Shàng高gāo铁tiě了le!Chín giờ kém mười lăm rồi, sắp bắt đầu soát vé, chúng ta đến lúc phải lên tàu cao tốc rồi!
  2. 高gāo铁tiě上shàng可kě以yǐ点diǎn外wài卖mài,所suǒ以yǐ我wǒ们men不bú用yòng带dài方fāng便biàn面miàn,但dàn是shì必bì须xū带dài好hǎo护hù照zhào。Trên tàu cao tốc có thể đặt đồ ăn ngoài, nên chúng mình không cần mang mì gói, nhưng bắt buộc phải mang theo hộ chiếu.

Số nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 明天不必须早起。Câu đúng: 明天不用早起。Phủ định của 必须 (bắt buộc phải) và 得(děi) trong tiếng Trung là 不用 (không cần), không nói 不必须.