Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

铁

Phồn thể: [鐵]
tiě
Nghĩa tiếng Việtsắt (kim loại); vũ khí; cứng
Âm Hán Việtthiết
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 9 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 sắt (kim loại)
  2. 2 vũ khí
  3. 3 cứng
  4. 4 mạnh
  5. 5 bạo lực
  6. 6 không lay chuyển
  7. 7 quyết tâm
  8. 8 thân thiết
Xem thêm 1 nghĩa
  1. 9 chặt (tiếng lóng)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

铁

Phồn thể: [鐵]
Tiě
Nghĩa tiếng Việthọ [Tie3]
  • 1 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Tie3]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập