Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
铁
Phồn thể: [鐵]Nghĩa tiếng Việtsắt (kim loại); vũ khí; cứng
Âm Hán Việtthiết
- 1 chữ
- 10 nét
- 9 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 sắt (kim loại)
- 2 vũ khí
- 3 cứng
- 4 mạnh
- 5 bạo lực
- 6 không lay chuyển
- 7 quyết tâm
- 8 thân thiết
Xem thêm 1 nghĩa
- 9 chặt (tiếng lóng)
Câu ví dụ
- 走路太慢了,公交车现在路上也很慢,我们还是坐地铁吧。Đi bộ chậm lắm, xe buýt giờ này trên đường cũng rất chậm, chúng mình hay là đi tàu điện ngầm đi.
- 好,那地铁站在哪儿?我们要走几分钟?Được đấy, thế ga tàu điện ngầm ở đâu? Chúng mình phải đi bộ mấy phút?
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 地铁[地鐵][địa thiết]Cấp: HSK 2đường sắt ngầm; tàu điện ngầm; tàu điện ngầm
- 高铁[高鐵][cao thiết]Cấp: HSK 3đường sắt cao tốc
- 铁路[鐵路][thiết lộ]Cấp: HSK 5đường sắt; đường ray
- 磁铁[磁鐵]Cấp: HSK 7–9nam châm
- 钢铁[鋼鐵][gang thiết]Cấp: HSK 7–9thép
- 斩钉截铁[斬釘截鐵][trảm đinh tiệt thiết]Cấp: HSK 7–9nghĩa đen: chặt đinh chém sắt (thành ngữ); nghĩa bóng: kiên quyết và dứt khoát; không do dự; quả quyết
- 白铁[白鐵]sắt mạ kẽm
- 巴铁[巴鐵]Xe buýt cao tốc chạy trên cao (TEB); (thân mật) anh em Pakistan; đồng chí Pakistan
- 城铁[城鐵]hệ thống giao thông nhanh; đường sắt đô thị
- 搭铁[搭鐵]viết tắt của 搭鐵接線|搭铁接线; nối mass khung (tức là dùng khung làm mass, để tạo đường hồi cho dòng điện trong mạch)
- 打铁[打鐵]rèn đồ sắt
- 锻铁[鍛鐵]sắt rèn
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 男[nam]Cấp: HSK 1nam; Nam tước, cấp thấp nhất trong năm cấp bậc quý tộc 五等爵位 (wǔděngjuéwèi)
- 东[東][đông]Cấp: HSK 3phía đông; chủ nhà (tức là ngồi phía đông của khách); địa chủ
- 骑[騎][kị]Cấp: HSK 3ngồi cưỡi; cưỡi (ngựa, xe đạp, v.v.); lượng từ cho ngựa cưỡi
- 晚点[晚點][vãn điểm]Cấp: HSK 3(tàu xe, v.v.) trễ; chậm; trễ lịch
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 出租[xuất tô]Cấp: HSK 4cho thuê
- 街道[nhai đạo]Cấp: HSK 4đường phố; khu phố; khu dân cư
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Giới từ chỉ điểm xuất phát 从 và hướng đi 往 · 从 + Điểm A + (到 + Điểm B) / 往 + Phương hướng + Động từ (走/开)HSK 2
- Mẫu câu khuyên chọn 还是…吧 (háishi…ba) · (Chủ ngữ +) 还是 + Động từ / Cụm động từ + 吧HSK 2
- Cấu trúc nhắc nhở 该…了 & Động từ năng nguyện 应该 / 必须 / 不用 / 得(děi) · 该 + Động từ + 了 | 应该 (nên) / 必须 (bắt buộc phải) / 得 děi (phải) / 不用 (không cần)HSK 3
- Phân biệt phó từ 就 (jiù) và 才 (cái) · Thời gian / Số lượng + 就 + Động từ (sớm/nhanh) | Thời gian / Số lượng + 才 + Động từ (muộn/lâu)HSK 3
- Phức câu giả thiết 如果…就… & Cụm 越来越… (càng ngày càng…) · 如果 + Giả thiết,(Chủ ngữ) + 就 + Kết quả | Chủ ngữ + 越来越 + Tính từ / Động từ tâm lýHSK 3
- Đơn vị đo lường & bội số: 倍, 公里, 克, 千克, 两, 秒, 摄氏度 · A + 是 / 比 + B + (Động từ/Tính từ) + Số từ + 倍 | Số từ + 公里 / 千克 / 秒 / 摄氏度HSK 4