Houzii
← Từ điển
Từ ghép

打铁

Phồn thể: [打鐵]
dǎ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)tiěSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtrèn đồ sắt
  • 2 chữ
  • 15 nét