Houzii
← Từ điển
Từ ghép

趁热打铁

Phồn thể: [趁熱打鐵]
chènrèdǎ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)tiěSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtrèn khi sắt còn nóng
  • 4 chữ
  • 37 nét