Houzii
← Từ điển
Từ ghép

巴铁

Phồn thể: [巴鐵]
Bātiě
Nghĩa tiếng ViệtXe buýt cao tốc chạy trên cao (TEB); (thân mật) anh em Pakistan; đồng chí Pakistan
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Xe buýt cao tốc chạy trên cao (TEB)
  2. 2 (thân mật) anh em Pakistan
  3. 3 đồng chí Pakistan
  4. 4 viết tắt của 巴基斯坦铁哥们 (Bājīsītǎntiěgēmen)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập