Houzii
← Từ điển
Từ ghép

搭铁

Phồn thể: [搭鐵]
dātiě
Nghĩa tiếng Việtviết tắt của 搭鐵接線|搭铁接线; nối mass khung (tức là dùng khung làm mass, để tạo đường hồi cho dòng điện trong mạch)
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 viết tắt của 搭鐵接線|搭铁接线
  2. 2 nối mass khung (tức là dùng khung làm mass, để tạo đường hồi cho dòng điện trong mạch)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập