Cấp: HSK 2Chữ đơn
慢
Nghĩa
- 1 chậm
Câu ví dụ
- 走路太慢了,公交车现在路上也很慢,我们还是坐地铁吧。Đi bộ chậm lắm, xe buýt giờ này trên đường cũng rất chậm, chúng mình hay là đi tàu điện ngầm đi.
- 每天早上路上车都很多,坐公交车和打车都很慢。Mỗi buổi sáng trên đường xe cộ đều rất đông, đi xe buýt và bắt taxi đều rất chậm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 缓慢[緩慢][hoãn mạn]Cấp: HSK 5chậm chạp
- 傲慢[ngạo mạn]Cấp: HSK 7–9ngạo mạn; kiêu căng
- 怠慢Cấp: HSK 7–9coi nhẹ; sao lãng
- 慢性[mạn tính]Cấp: HSK 7–9chậm và kiên nhẫn; mãn tính (bệnh); tác dụng chậm (ví dụ: chất độc chậm)
- 迟慢[遲慢]chậm; muộn
- 放慢giảm tốc độ (cử động, bước đi v.v.)
- 高慢kiêu ngạo; phách lối
- 减慢[減慢]làm chậm lại
- 简慢[簡慢]sơ suất (đối với khách)
- 渐慢[漸慢]chậm dần dần; ngày càng chậm hơn; (âm nhạc) decelerando
- 快慢tốc độ
- 慢班lớp học bổ trợ (trong trường)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 车站[車站][xa trạm]Cấp: HSK 2ga tàu; dừng xe buýt
- 从[tùng]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 4biến thể của 从 (cóng)
- 打车[打車][đả xa]Cấp: HSK 2bắt taxi (trong thành phố); đón xe
- 地铁[地鐵][địa thiết]Cấp: HSK 2đường sắt ngầm; tàu điện ngầm; tàu điện ngầm
- 公交车[公交車][công giao xa]Cấp: HSK 2phương tiện giao thông công cộng; xe buýt thành phố; Lượng từ: 辆 (liàng)
- 还是[還是][hoàn thị]Cấp: HSK 2vẫn (như trước); nên (tốt hơn); không ngờ
- 快[khoái]Cấp: HSK 2nhanh; nhanh chóng; tốc độ
- 路[lộ]Cấp: HSK 2đường (LT:条 (tiáo)); hành trình; tuyến
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này