Houzii
← Từ điển
Từ ghép

渐慢

Phồn thể: [漸慢]
jiànmàn
Nghĩa tiếng Việtchậm dần dần; ngày càng chậm hơn; (âm nhạc) decelerando
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chậm dần dần
  2. 2 ngày càng chậm hơn
  3. 3 (âm nhạc) decelerando
  4. 4 ritardando

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập