Chữ Hán
慢
- 14 nét
- Nhận biết từ: HSK 2
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 4 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: mạnchậm
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 忄 + 曼
- Phần chỉ nghĩa: 忄
- Phần chỉ âm: 曼
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 每天早上路上车都很多,坐公交车和打车都很慢。Mỗi buổi sáng trên đường xe cộ đều rất đông, đi xe buýt và bắt taxi đều rất chậm.
- 诚然如此。在人类命运休戚与共的今天,摒弃狭隘的傲慢与偏见,通过平等磋商寻求最大公约数,显得尤为紧迫。Quả thực như vậy. Trong ngày nay khi vận mệnh nhân loại gắn kết mật thiết với nhau, việc gạt bỏ sự ngạo mạn và định kiến hẹp hòi, tìm kiếm mẫu số chung lớn nhất thông qua đàm phán bình đẳng càng trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.
- 走路太慢了,公交车现在路上也很慢,我们还是坐地铁吧。Đi bộ chậm lắm, xe buýt giờ này trên đường cũng rất chậm, chúng mình hay là đi tàu điện ngầm đi.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.