Cấp: HSK 7–9Từ ghép
尤为
Phồn thể: [尤為]Nghĩa
- 1 đặc biệt
Câu ví dụ
- 诚然如此。在人类命运休戚与共的今天,摒弃狭隘的傲慢与偏见,通过平等磋商寻求最大公约数,显得尤为紧迫。Quả thực như vậy. Trong ngày nay khi vận mệnh nhân loại gắn kết mật thiết với nhau, việc gạt bỏ sự ngạo mạn và định kiến hẹp hòi, tìm kiếm mẫu số chung lớn nhất thông qua đàm phán bình đẳng càng trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 考生[khảo sinh]Cấp: HSK 4thí sinh; học sinh được đề cử tham gia kỳ thi
- 食物[thực vật]Cấp: HSK 4thực phẩm
- 听力[聽力][thính lực]Cấp: HSK 4thính giác; khả năng nghe
- 学院[學院][học viện]Cấp: HSK 4trường cao đẳng; học viện; trường