Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm
qī

戚

Phồn thể: [慼]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 戚 (qī); nỗi đau; nỗi buồn
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm
Qī

戚

Nghĩa tiếng Việthọ [Qi1]
  • 1 chữ
  • 11 nét
Chữ đơnChữ đa âm
qī

戚

Phồn thể: [慽]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 戚 (qī)
  • 1 chữ
  • 11 nét
Chữ đơnChữ đa âm
qī

戚

Nghĩa tiếng Việthọ hàng; thân thích; đau buồn; phiền muộn; đồ búa chiến
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa