Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

戚戚

Phồn thể: [慼慼]
qīqī
Nghĩa tiếng Việtđau buồn; lo lắng
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa
Từ ghépChữ đa âm

戚戚

qīqī
Nghĩa tiếng Việtthân thiết; có quan hệ mật thiết; buồn rầu
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thân thiết
  2. 2 có quan hệ mật thiết
  3. 3 buồn rầu
  4. 4 phiền muộn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập