Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
qī · Qī · qī · qī

戚

Nghĩabiến thể của 戚 (qī); nỗi đau; nỗi buồn; họ [Qi1]; biến thể của 戚 (qī); họ hàng; thân thích; đau buồn; phiền muộn; đồ búa chiến
Bộ thủ戈
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • qībiến thể của 戚 (qī); nỗi đau; nỗi buồn
  • Qīhọ [Qi1]
  • qībiến thể của 戚 (qī)
  • qīhọ hàng; thân thích; đau buồn; phiền muộn; đồ búa chiến

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao ba mặt (mở dưới) · 戊 + 尗

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.