Chữ Hán
蹙
Nghĩanhăn (mày); nhăn nheo (mày); do dự
Bộ thủ足
- 18 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- nhăn (mày); nhăn nheo (mày); do dự
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 戚 + 足
- Phần chỉ nghĩa: 戚
- Phần chỉ âm: 足
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.