Houzii
← Từ điển
Từ ghép

君子坦荡荡,小人长戚戚

Phồn thể: [君子坦蕩蕩,小人長戚戚]
jūnzitǎndàngdàngxiǎorénchángqīqī
Nghĩa tiếng Việtngười tốt tự tại với chính mình, (nhưng) kẻ tiểu nhân không lúc nào nghỉ ngơi
  • 11 chữ