Từ ghép
君子坦荡荡,小人长戚戚
Phồn thể: [君子坦蕩蕩,小人長戚戚]Nghĩa tiếng Việtngười tốt tự tại với chính mình, (nhưng) kẻ tiểu nhân không lúc nào nghỉ ngơi
- 11 chữ
Nghĩa
- 1 người tốt tự tại với chính mình, (nhưng) kẻ tiểu nhân không lúc nào nghỉ ngơi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 君quân chủ; chúa; quân tửTrang chữ →
- 子[tí](hậu tố danh từ)Trang chữ →
- 坦bằng phẳng; cởi mở; phẳngTrang chữ →
- 荡rửa; lãng phí; quét sạchTrang chữ →
- 荡rửa; lãng phí; quét sạchTrang chữ →
- 小[tiểu]nhỏ; bé; một vàiTrang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 长[trường]chiều dài; dài; mãi mãiTrang chữ →
- 戚họ hàng; thân thích; đau buồn; phiền muộn; đồ búa chiếnTrang chữ →
- 戚họ hàng; thân thích; đau buồn; phiền muộn; đồ búa chiếnTrang chữ →