哀戚Từ ghép哀戚āiqīNghĩa tiếng Việtbuồn rầu; đau buồn2 chữ20 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 buồn rầu2 đau buồnPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.哀nỗi buồn; sự đau khổ; thương xót; đau buồn; thương tiếc; than thở; chia buồnTrang chữ →戚biến thể của 戚 (qī); nỗi đau; nỗi buồnTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →