Chữ Hán
哀
Nghĩanỗi buồn; sự đau khổ; thương xót; đau buồn; thương tiếc; than thở; chia buồn; Ai (khoảng năm 2000 TCN), vị thứ sáu của Hoàng đế Viêm 帝炎 (Yándì), hậu duệ của Thần Nông 神农 (Shénnóng) Thần Nông, cũng được biết đến là Li 厘 (Lí)
Bộ thủ口
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 3 từ có chữ này
Cách đọc
- nỗi buồn; sự đau khổ; thương xót; đau buồn; thương tiếc; than thở; chia buồn
- Ai (khoảng năm 2000 TCN), vị thứ sáu của Hoàng đế Viêm 帝炎 (Yándì), hậu duệ của Thần Nông 神农 (Shénnóng) Thần Nông, cũng được biết đến là Li 厘 (Lí)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: chồng lên nhau · 衣 + 口
- 衣yìmặc; mặc quần áo; mặc vào (quần áo)
- 口kǒu[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụm
- Phần chỉ nghĩa: 口
- Phần chỉ âm: 衣
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.