Chữ đơnChữ đa âm
哀
Nghĩa tiếng Việtnỗi buồn; sự đau khổ; thương xót; đau buồn; thương tiếc; than thở; chia buồn
- 1 chữ
- 9 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nỗi buồn; sự đau khổ; thương xót
- 2 đau buồn; thương tiếc; than thở; chia buồn
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 哀求[ai cầu]Cấp: HSK 7–9cầu xin; năn nỉ; van xin
- 悲哀[bi ai]Cấp: HSK 7–9đau buồn; sầu thảm
- 喜怒哀乐[喜怒哀樂][hỉ nộ ai lạc]Cấp: HSK 7–9bốn loại cảm xúc của con người, cụ thể là: hạnh phúc 欢喜 (huānxǐ), tức giận 愤怒 (fènnù), buồn bã 悲哀 (bēi'āi) và vui vẻ 快乐 (kuàilè)
- 哀愁phiền muộn; buồn bã; đau khổ; sầu não
- 哀辞[哀辭]khúc ai điếu; lời than khóc
- 哀词[哀詞]biến thể của 哀辞 (āicí)
- 哀悼đau buồn trước sự qua đời của ai đó; tưởng nhớ người đã mất; tang thương
- 哀告van nài thảm thiết; cầu xin khẩn thiết
- 哀歌bài hát buồn; nhạc bi thương; điếu ca
- 哀号[哀號]khóc thương thảm thiết; gào khóc đau đớn; giống 哀嚎 (āiháo)
- 哀嚎gào khóc trong đau buồn; kêu gào thảm thiết; giống như 哀号 (āiháo)
- 哀家Ta, tôi (cách gọi mình của hoàng thái hậu góa bụa, v.v., dùng trong tiểu thuyết lịch sử và kinh kịch)