Từ ghép
哀号
Phồn thể: [哀號]Nghĩa tiếng Việtkhóc thương thảm thiết; gào khóc đau đớn; giống 哀嚎 (āiháo)
- 2 chữ
- 14 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 khóc thương thảm thiết
- 2 gào khóc đau đớn
- 3 giống 哀嚎 (āiháo)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.