Houzii
← Từ điển
Từ ghép

哀悼

āidào
Nghĩa tiếng Việtđau buồn trước sự qua đời của ai đó; tưởng nhớ người đã mất; tang thương
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đau buồn trước sự qua đời của ai đó
  2. 2 tưởng nhớ người đã mất
  3. 3 tang thương

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập