Houzii
← Từ điển
Từ ghép

哀愁

āichóu
Nghĩa tiếng Việtphiền muộn; buồn bã; đau khổ; sầu não
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phiền muộn; buồn bã
  2. 2 đau khổ; sầu não

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập