Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
bēi'āi

悲哀

Nghĩa tiếng Việtđau buồn; sầu thảm
Âm Hán Việtbi ai
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa