Houzii
← Từ điển
Từ ghép

哀嚎

āiháo
Nghĩa tiếng Việtgào khóc trong đau buồn; kêu gào thảm thiết; giống như 哀号 (āiháo)
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 gào khóc trong đau buồn
  2. 2 kêu gào thảm thiết
  3. 3 giống như 哀号 (āiháo)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập