Houzii
← Từ điển
Từ ghép

戚继光

Phồn thể: [戚繼光]
Qī Jìguāng
Nghĩa tiếng ViệtQi Jiguang (1528-1588), lãnh đạo quân sự
  • 3 chữ
  • 27 nét