Chữ Hán
光
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 24 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: quangánh sáng; tia (Lượng từ: 道 (dào)); sáng; bóng loáng; chỉ; chỉ mỗi
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · ⺌ + 兀
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 恍huǎngbiến thể của 恍 (huǎng)HSK 7–9
- 晃huàngÂm Hán Việt: quánglung lay; rung lắc; đi lang thangHSK 7–9
- 辉huīrực rỡ; chiếu sángHSK 7–9
- 耀yàorực rỡ; vinh quangHSK 7–9
- 咣guāng(tượng thanh) rầm; cửa đóng sầm
- 桄guàngdụng cụ đan bằng gỗ và tre; lượng từ cho sợi và dây
- 胱guāngbàng quang
- 觥gōngto; ly lớn làm từ sừng; đồ đựng rượu bằng sừng
- 輝
Từ có chữ này
- 不光Âm Hán Việt: bất quangkhông phải duy nhất; không chỉHSK 4
- 阳光Âm Hán Việt: dương quangánh nắng; (về tính cách) lạc quan; năng động; minh bạch (công khai cho công chúng xem xét)HSK 4
- 光临Âm Hán Việt: quang lâm(trang trọng) vinh dự có mặt; tham dựHSK 5
- 光明Âm Hán Việt: quang minhánh sáng; rực rỡ; (bóng) tươi sáng (triển vọng, v.v.)HSK 5
- 光线Âm Hán Việt: quang tuyếntia sáng; ánh sáng; sự chiếu sángHSK 5
- 灯光Âm Hán Việt: đăng quang(sân khấu) chiếu sáng; ánh sángHSK 5
- 目光Âm Hán Việt: mục quangánh mắt; (bóng) sự chú ý; biểu hiện trong mắt; ánh nhìn; (nghĩa đen và bóng) tầm nhìn; thị lựcHSK 5
- 发光Âm Hán Việt: phát quangphát sáng; chiếu sáng; rực rỡ; lấp lánh; phát quangHSK 6
- 时光Âm Hán Việt: thì quangthời gian; kỷ nguyên; khoảng thời gianHSK 6
- 月光Âm Hán Việt: nguyệt quangánh trăngHSK 6
- 眼光Âm Hán Việt: nhãn quangánh nhìn; nhãn quan; tầm nhìnHSK 6
- 观光Âm Hán Việt: quan quangdu lịch; tham quan; ngành du lịchHSK 6
Xem thêm 12 từ
- 风光Âm Hán Việt: phong quangcảnh; quang cảnh; cảnh tượngHSK 6
- 争光Âm Hán Việt: tranh quanggiành vinh dự; cố gắng giành giải thưởngHSK 7–9
- 光彩Âm Hán Việt: quang tháiđộ bóng; rực rỡ; toả sángHSK 7–9
- 光泽Âm Hán Việt: quang rạchđộ bóng; độ sángHSK 7–9
- 光泽huyện Guangze ở Nam Bình 南平 (Nánpíng) Phúc KiếnHSK 7–9
- 光滑Âm Hán Việt: quang gộtbóng; mượt; trơn truHSK 7–9
- 光环Âm Hán Việt: quang hoànvòng ánh sáng; hào quang; (ví dụ) vinh quang; rực rỡHSK 7–9
- 光盘Âm Hán Việt: quang bànđĩa CD; DVD; CD-ROMHSK 7–9
- 光缆cáp quangHSK 7–9
- 光芒Âm Hán Việt: quang mangtia sáng; tia rực rỡ; hào quangHSK 7–9
- 光荣Âm Hán Việt: quang vinhvinh dự và vinh quang; vẻ vangHSK 7–9
- 光辉Âm Hán Việt: quang huyrực rỡ; vinh quang; sáng chóiHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 在现代职场中,单靠一个人的力量很难完成复杂的大项目。优秀的员工不光自己业务熟练,而且懂得与同事密切配合。Trong môi trường công sở hiện đại, chỉ dựa vào sức của một người thì rất khó hoàn thành dự án lớn phức tạp. Nhân viên xuất sắc không chỉ giỏi nghiệp vụ của mình, mà còn biết phối hợp chặt chẽ với đồng nghiệp.
- 看,小侯进来了!舞台上的灯光忽然亮了,这几个传统节目真精彩,台下的观众都在热烈鼓掌呢!Nhìn kìa, Tiểu Hầu vào rồi! Ánh đèn trên sân khấu bỗng nhiên sáng rực, mấy tiết mục truyền thống này đặc sắc thật, khán giả dưới đài đều đang vỗ tay nhiệt liệt kìa!
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.