Chữ HánChữ đa âm
桄
Nghĩa dụng cụ đan bằng gỗ và tre; lượng từ cho sợi và dây; dùng trong 桄榔 (guāngláng)
Bộ thủ木
- 10 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- dụng cụ đan bằng gỗ và tre; lượng từ cho sợi và dây
- dùng trong 桄榔 (guāngláng)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 木 + 光
- 木mù(dạng kết hợp) cây; (dạng kết hợp) gỗ; không cảm xúc; tê liệt; như gỗ
- 光guāng[quang]ánh sáng; tia (Lượng từ: 道 (dào)); sáng; bóng loáng; chỉ; chỉ mỗi
- Phần chỉ nghĩa: 木
- Phần chỉ âm: 光
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.