Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

桄

guàng
Nghĩa tiếng Việtdụng cụ đan bằng gỗ và tre; lượng từ cho sợi và dây
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dụng cụ đan bằng gỗ và tre
  2. 2 lượng từ cho sợi và dây

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

桄

guāng
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 桄榔 (guāngláng)
  • 1 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 dùng trong 桄榔 (guāngláng)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập