Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

风光

Phồn thể: [風光]
fēngguāng
Nghĩa tiếng Việtcảnh; quang cảnh; cảnh tượng
Âm Hán Việtphong quang
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 8 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cảnh
  2. 2 quang cảnh
  3. 3 cảnh tượng
  4. 4 phong cảnh
  5. 5 được coi trọng
  6. 6 khá giả
  7. 7 hoành tráng (phương ngữ)
  8. 8 ấn tượng (phương ngữ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập