Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

光辉

Phồn thể: [光輝]
guānghuī
Nghĩa tiếng Việtrực rỡ; vinh quang; sáng chói
Âm Hán Việtquang huy
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rực rỡ
  2. 2 vinh quang
  3. 3 sáng chói
  4. 4 tráng lệ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập